Cấu Trúc Needn't / Needn't Have

Cấu Trúc Needn't / Needn't Have — Bài Tập 5

/ 10

Cấu Trúc Needn't / Needn't Have — Bài Tập 5

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Cấu Trúc Needn't / Needn't Have qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu 'needn't' để diễn tả sự không cần thiết ở hiện tại, và 'needn't have + quá khứ phân từ' để chỉ một hành động đã làm nhưng không cần thiết. Nắm vững sự khác biệt với 'mustn't' và 'didn't need to'.

B2 · Trung cấp nâng cao TOEIC 605–780 IELTS 5,5–6,5 Động Từ Khiếm Khuyết
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 5

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    He ___ cleaned the house. The cleaners were coming tomorrow anyway.

  2. 2

    I ___ gone to the supermarket. I found everything I needed in the kitchen.

  3. 3

    She ___ taken the earlier train; the meeting was postponed and she had to wait for two hours at the station.

  4. 4

    You ___ remind me of my failure; I am already painfully aware of it.

  5. 5

    You ___ whisper. Nobody can hear us.

  6. 6

    The letter was already open on his desk, so I ___ opened it.

  7. 7

    She ___ worried that we'd be angry. We understood the situation perfectly. (She did worry).

  8. 8

    You ___ be an expert to use this software. It's very user-friendly.

  9. 9

    You ___ concern yourself with these minor details. Focus on the bigger picture.

  10. 10

    She ___ cooked dinner. We decided to order a pizza instead.