Cấu Trúc Needn't / Needn't Have

Cấu Trúc Needn't / Needn't Have — Bài Tập 3

/ 10

Cấu Trúc Needn't / Needn't Have — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Cấu Trúc Needn't / Needn't Have qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu 'needn't' để diễn tả sự không cần thiết ở hiện tại, và 'needn't have + quá khứ phân từ' để chỉ một hành động đã làm nhưng không cần thiết. Nắm vững sự khác biệt với 'mustn't' và 'didn't need to'.

B2 · Trung cấp nâng cao TOEIC 605–780 IELTS 5,5–6,5 Động Từ Khiếm Khuyết
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    You ___ look so worried! I'm sure you passed the exam.

  2. 2

    He ___ tried to fix the computer himself. He only made it worse and we had to call a technician in the end.

  3. 3

    You ___ tell anyone about this. It's not a secret.

  4. 4

    They ___ waited for us. We had our own keys.

  5. 5

    You ___ ask for permission. Just take what you need.

  6. 6

    I ___ bought a ticket. The event was free.

  7. 7

    You ___ say anything. Your silence speaks volumes.

  8. 8

    You ___ be a rocket scientist to see that this plan won't work.

  9. 9

    You ___ think you have to be perfect. Just do your best.

  10. 10

    He ___ bought a first-class ticket; the train was almost empty and he could have had a whole carriage to himself in standard class.