Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả)

Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) — Bài Tập 1

/ 10

Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các từ nối diễn ngôn (discourse markers) dùng để tổ chức ý tưởng trong bài viết và lời nói, bao gồm các từ chỉ sự tương phản, bổ sung và kết quả (ví dụ: however, moreover, therefore).

B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    He is a very shy person; ____, he is very confident when performing on stage.

  2. 2

    He is a very quiet person; ____, he is very articulate when he speaks.

  3. 3

    She is a talented artist. ____, she is also a skilled musician.

  4. 4

    She speaks French fluently. ____, she also knows a bit of Spanish.

  5. 5

    She is a good student. ____, she is also very disciplined.

  6. 6

    The company decided to cut costs; ____, they reduced their marketing budget.

  7. 7

    The sun was shining, ____ we went to the beach.

  8. 8

    He worked hard all day. ____, he was exhausted.

  9. 9

    The weather was warm, ____ it was still windy.

  10. 10

    The food was delicious, ____ the service was slow.