Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả)

Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) — Bài Tập 3

/ 10

Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các từ nối diễn ngôn (discourse markers) dùng để tổ chức ý tưởng trong bài viết và lời nói, bao gồm các từ chỉ sự tương phản, bổ sung và kết quả (ví dụ: however, moreover, therefore).

B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    The research findings were groundbreaking; ____, they challenged long-held scientific beliefs. ____, the scientific community was initially skeptical.

  2. 2

    The weather was bad, ____ we still had a good time.

  3. 3

    I enjoy watching documentaries. ____, I also love learning about history.

  4. 4

    The research findings were groundbreaking; ____, they challenged established scientific paradigms. ____, the scientific community initiated further investigations.

  5. 5

    She has a demanding job; ____, she always finds time for her family.

  6. 6

    I enjoy playing chess. ____, I also love playing board games.

  7. 7

    I enjoy cooking. ____, I also love baking.

  8. 8

    The movie was exciting, ____ the acting was mediocre.

  9. 9

    The new policy aims to reduce crime rates; ____, it also focuses on community engagement.

  10. 10

    The project was challenging; ____, the team managed to complete it on time.