Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả)

Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) — Bài Tập 2

/ 10

Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các từ nối diễn ngôn (discourse markers) dùng để tổ chức ý tưởng trong bài viết và lời nói, bao gồm các từ chỉ sự tương phản, bổ sung và kết quả (ví dụ: however, moreover, therefore).

B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    She was tired, ____ she took a nap.

  2. 2

    The new system is complex; ____, it offers advanced functionalities that were previously unavailable.

  3. 3

    It was raining, ____ we still went for a walk.

  4. 4

    The movie was exciting, ____ the ending was disappointing.

  5. 5

    He is very shy; ____, he is an excellent public speaker when he needs to be.

  6. 6

    He is a very private person; ____, he is surprisingly open about his past experiences.

  7. 7

    She missed the deadline. ____, she had to work overtime.

  8. 8

    The new policy was designed to improve public safety; ____, it also raised concerns about individual liberties. ____, a public debate ensued.

  9. 9

    He is a good listener. ____, he is also very empathetic.

  10. 10

    I enjoy playing board games. ____, I also love spending time with friends.