Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp

Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp — Bài Tập 3

/ 10

Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Nghiên cứu các phương pháp cấu tạo từ phức tạp như ghép từ (compounding), hòa trộn (blending), rút gọn (clipping) và từ viết tắt (acronyms), giúp bạn hiểu sâu hơn về từ vựng tiếng Anh.

C1 · Nâng cao TOEIC 785–900 IELTS 7,0–8,0 Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    Which suffix can be added to the noun 'memory' to form an adjective meaning 'able to be remembered'?

  2. 2

    Which suffix can be added to the noun 'friend' to form an adjective meaning 'without friends'?

  3. 3

    The word 'edutainment' is a blend of 'education' and 'entertainment'. What is the key feature of blending?

  4. 4

    What suffix is added to an adjective to form a noun indicating a state or quality?

  5. 5

    What does the prefix 'dis-' usually mean?

  6. 6

    What suffix is added to a verb to form a noun indicating a person who performs the action?

  7. 7

    The word 'burgle' was formed from 'burglar' by removing the '-ar' suffix. What type of word formation is this?

  8. 8

    What does the prefix 'co-' mean?

  9. 9

    Which of these is a compound noun?

  10. 10

    Which of the following words is an example of a word formed by both prefixation and suffixation, resulting in a noun?