Cấp độ CEFR: A2 | Thời gian đọc: 8 phút
1. Tổng quan & Khái niệm
- "Can" và "Can't" là gì? "Can" và "can't" (viết tắt của "cannot") là các động từ khuyết thiếu (modal verbs) được dùng để diễn tả khả năng (ability), khả năng xảy ra (possibility), và sự cho phép (permission) trong thì hiện tại hoặc trong ngữ cảnh chung.
- Mục đích:
- Chúng ta dùng "can" để nói rằng ai đó có khả năng làm gì, điều gì đó có thể xảy ra, hoặc điều gì đó được phép.
- Chúng ta dùng "can't" (dạng phủ định) để nói điều ngược lại – sự không có khả năng, sự không thể, hoặc sự cấm đoán.
2. Cấu trúc & Công thức
Thể khẳng định:
Chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu (V-inf)
| Chủ ngữ | Động từ khuyết thiếu | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| I / You / He / She / It / We / They | can | speak | English. (nói tiếng Anh.) |
Thể phủ định:
Chủ ngữ + can't / cannot + động từ nguyên mẫu (V-inf)
| Chủ ngữ | Động từ khuyết thiếu | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| I / You / He / She / It / We / They | can't | swim | very well. (bơi không giỏi lắm.) |
Thể nghi vấn:
Can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V-inf)?
| Động từ khuyết thiếu | Chủ ngữ | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| Can | you | help | me? (Bạn có thể giúp tôi không?) |
Câu trả lời ngắn:
* Yes, I can. / No, I can't.
Các quy tắc ngữ pháp chính cho "can":
* "Can" không bao giờ thay đổi hình thức – không thêm -s, -ed, hay -ing.
* Luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive).
* "Cannot" là dạng đầy đủ; "can't" là dạng rút gọn khi nói. Cả hai đều đúng.
3. Quy tắc sử dụng
-
Quy tắc 1 — Khả năng (hiện tại): Dùng "can" để mô tả một kỹ năng hoặc khả năng thể chất/tinh thần mà ai đó có ở hiện tại.
- She can play the piano beautifully. (Cô ấy có thể chơi piano rất hay.)
- I can't ride a bicycle. (Tôi không thể đi xe đạp.)
-
Quy tắc 2 — Khả năng chung: Dùng "can" để nói rằng điều gì đó có thể xảy ra nói chung hoặc về mặt lý thuyết.
- Accidents can happen anywhere. (Tai nạn có thể xảy ra ở bất cứ đâu.)
- You can get good deals online. (Bạn có thể tìm được những ưu đãi tốt trên mạng.)
-
Quy tắc 3 — Sự cho phép (không trang trọng): Dùng "can" trong các ngữ cảnh không trang trọng để hỏi hoặc cho phép.
- Can I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? – hỏi xin phép)
- You can sit here. (Bạn có thể ngồi đây. – cho phép)
- You can't park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây. – từ chối cho phép/cấm)
-
Quy tắc 4 — Yêu cầu: Dùng "can" để đưa ra một yêu cầu không trang trọng.
- Can you open the window, please? (Bạn có thể mở cửa sổ được không?)
-
Quy tắc 5 — Đề nghị giúp đỡ: Dùng "can" để đề nghị giúp đỡ.
- I can carry that bag for you. (Tôi có thể mang túi đó giúp bạn.)
Bảng so sánh — Can vs. May (sự cho phép):
| Can | May | |
|---|---|---|
| Mức độ trang trọng | Không trang trọng | Trang trọng |
| Ví dụ | Can I leave early? (Tôi có thể về sớm không?) | May I leave early? (Tôi có thể về sớm không? – lịch sự hơn) |
| Phổ biến trong | Giao tiếp hàng ngày | Văn bản quy định, yêu cầu lịch sự |
4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý
- Ngữ cảnh khả năng: các từ như well (giỏi), fluently (trôi chảy), easily (dễ dàng), quickly (nhanh chóng) – She can speak French fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.)
- Ngữ cảnh sự cho phép: các cụm từ như Is it OK if… (Có ổn không nếu…), Is it all right to… (Có được không nếu…) – câu trả lời thường dùng can/can't.
- Ngữ cảnh khả năng xảy ra: các từ như sometimes (đôi khi), often (thường xuyên), generally (thường), theoretically (về mặt lý thuyết).
- Ngữ cảnh yêu cầu: please ở cuối câu hỏi – Can you help me, please? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
5. Lỗi thường gặp
- ❌ She cans swim. → ✅ She can swim. (Động từ khuyết thiếu không bao giờ thêm -s ở ngôi thứ ba.)
- ❌ He can to drive. → ✅ He can drive. (Không bao giờ dùng to sau động từ khuyết thiếu.)
- ❌ Can you speaking English? → ✅ Can you speak English? (Dùng động từ nguyên mẫu không to, không dùng dạng -ing.)
- ❌ I cannot to go. → ✅ I cannot go. (Ngay cả với cannot, cũng không có to.)
- ❌ She can swims. → ✅ She can swim. (Chỉ dùng dạng nguyên mẫu; không thêm -s.)
6. Ví dụ thực tế
- I can speak three languages: English, Spanish, and French. (Tôi có thể nói ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.)
- My little sister can't swim yet, but she's learning. (Em gái tôi chưa biết bơi, nhưng đang học.)
- Can you hear that noise outside? (Bạn có nghe thấy tiếng ồn bên ngoài không?)
- You can't use your phone during the exam. (Bạn không được sử dụng điện thoại trong giờ thi.)
- This app can translate text into over 50 languages. (Ứng dụng này có thể dịch văn bản sang hơn 50 ngôn ngữ.)
- Can I borrow your dictionary for a moment? (Tôi có thể mượn từ điển của bạn một lát không?)
- He can run 10 kilometres without stopping. (Anh ấy có thể chạy 10 km mà không dừng lại.)
- We can't find our keys anywhere. (Chúng tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở đâu cả.)
- Can the doctor see me today? (Bác sĩ có thể khám cho tôi hôm nay không?)
- Stress can cause serious health problems. (Căng thẳng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
7. Bảng tóm tắt
| Ý nghĩa | Động từ khuyết thiếu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng | can | She can draw very well. (Cô ấy có thể vẽ rất giỏi.) |
| Không có khả năng | can't | I can't cook at all. (Tôi hoàn toàn không biết nấu ăn.) |
| Cho phép (cho phép) | can | You can leave now. (Bạn có thể rời đi bây giờ.) |
| Cho phép (từ chối) | can't | You can't enter without a ticket. (Bạn không thể vào nếu không có vé.) |
| Khả năng chung | can | Exercise can improve your mood. (Tập thể dục có thể cải thiện tâm trạng của bạn.) |
| Yêu cầu (không trang trọng) | can | Can you help me, please? (Bạn có thể giúp tôi được không?) |
| Đề nghị giúp đỡ | can | I can give you a lift. (Tôi có thể cho bạn đi nhờ.) |